Bảng giá IPVOX
Từ mạng IPVOX có thể gọi tới tất cả các điện thọai tường và điện thọan di động kể cả gọi ra nước ngòai
Giá được nêu bằng Cua ron chưa có thuế tăng giá trị thu nhập(20%). Giờ cao điểm là Thứ hai - Thứ sáu từ 7h00 tới 19h00 . Thanh tóan các cuộc điện thọai trong bảng giá 1+1 giây trừ các máy thông tin tư vấn, dịch vụ âm thanh. Tại đây được tính bằng sự bắt đầu của mỗi phút
Giá các cuộc gọi điện thọai quốc tế
Afghanistan |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Afghanistan |
9320 |
3,73 Cua ron |
3,73 Cua ron |
3,92 Cua ron |
3,92 Cua ron |
| Afghanistan |
9330 |
3,73 Cua ron |
3,73 Cua ron |
3,92 Cua ron |
3,92 Cua ron |
| Afghanistan |
9340 |
3,73 Cua ron |
3,73 Cua ron |
3,92 Cua ron |
3,92 Cua ron |
| Afghanistan |
9350 |
3,73 Cua ron |
3,73 Cua ron |
3,92 Cua ron |
3,92 Cua ron |
| Afghanistan |
9360 |
3,73 Cua ron |
3,73 Cua ron |
3,92 Cua ron |
3,92 Cua ron |
| Afghanistan |
93 |
3,73 Cua ron |
3,73 Cua ron |
3,92 Cua ron |
3,92 Cua ron |
Afghanistan - Mobile |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Afghanistan - Mobile |
9370 |
4,13 Cua ron |
4,13 Cua ron |
4,34 Cua ron |
4,34 Cua ron |
Afghanistan - Mobile Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Afghanistan - Mobile Z1 |
9379 |
4,22 Cua ron |
4,22 Cua ron |
4,43 Cua ron |
4,43 Cua ron |
Afghanistan - Mobile Z2 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Afghanistan - Mobile Z2 |
9371 |
4,13 Cua ron |
4,13 Cua ron |
4,34 Cua ron |
4,34 Cua ron |
| Afghanistan - Mobile Z2 |
9372 |
4,13 Cua ron |
4,13 Cua ron |
4,34 Cua ron |
4,34 Cua ron |
Afghanistan - Mobile Z3 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Afghanistan - Mobile Z3 |
9375 |
4,13 Cua ron |
4,13 Cua ron |
4,34 Cua ron |
4,34 Cua ron |
Afghanistan - Mobile Z4 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Afghanistan - Mobile Z4 |
9377 |
4,42 Cua ron |
4,42 Cua ron |
4,64 Cua ron |
4,64 Cua ron |
Afghanistan - Mobile Z5 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Afghanistan - Mobile Z5 |
9378 |
4,04 Cua ron |
4,04 Cua ron |
4,24 Cua ron |
4,24 Cua ron |
Albania |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Albania |
355 |
0,89 Cua ron |
0,89 Cua ron |
0,93 Cua ron |
0,93 Cua ron |
Albania - Mobile Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Albania - Mobile Z1 |
35569 |
4,47 Cua ron |
4,47 Cua ron |
4,69 Cua ron |
4,69 Cua ron |
Albania Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Albania Z1 |
3554 |
0,89 Cua ron |
0,89 Cua ron |
0,93 Cua ron |
0,93 Cua ron |
Algeria |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Algeria |
213 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
Algeria - Mobile Other |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Algeria - Mobile Other |
2136 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
Algeria - Mobile Other Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Algeria - Mobile Other Z1 |
21398 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
| Algeria - Mobile Other Z1 |
21399 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
Algeria - Mobile Other Z2 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Algeria - Mobile Other Z2 |
21397 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
Algeria - Mobile: Orascom |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Algeria - Mobile: Orascom |
21393 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
| Algeria - Mobile: Orascom |
21390 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
| Algeria - Mobile: Orascom |
21391 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
| Algeria - Mobile: Orascom |
21392 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
| Algeria - Mobile: Orascom |
2137 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
Algeria - Mobile: Orascom Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Algeria - Mobile: Orascom Z1 |
21394 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
Algeria - Mobile: Orascom Z2 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Algeria - Mobile: Orascom Z2 |
21395 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
| Algeria - Mobile: Orascom Z2 |
21396 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
Algeria - Mobile: Wataniya |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Algeria - Mobile: Wataniya |
2135 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
Algeria - Mobile: Wataniya Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Algeria - Mobile: Wataniya Z1 |
21350 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
| Algeria - Mobile: Wataniya Z1 |
21351 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
| Algeria - Mobile: Wataniya Z1 |
21353 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
| Algeria - Mobile: Wataniya Z1 |
21354 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
Algeria Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Algeria Z1 |
21321 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
Algeria Z2 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Algeria Z2 |
2131 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
Algeria Z3 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Algeria Z3 |
21310 |
1,23 Cua ron |
1,23 Cua ron |
1,29 Cua ron |
1,29 Cua ron |
American Samoa |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| American Samoa |
1684 |
1,08 Cua ron |
1,08 Cua ron |
1,13 Cua ron |
1,13 Cua ron |
American Samoa - Mobile |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| American Samoa - Mobile |
16842 |
1,08 Cua ron |
1,08 Cua ron |
1,13 Cua ron |
1,13 Cua ron |
American Samoa Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| American Samoa Z1 |
684 |
1,08 Cua ron |
1,08 Cua ron |
1,13 Cua ron |
1,13 Cua ron |
Andorra |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Andorra |
376 |
0,51 Cua ron |
0,51 Cua ron |
0,54 Cua ron |
0,54 Cua ron |
| Andorra - Mobile |
3766 |
3,91 Cua ron |
3,91 Cua ron |
4,11 Cua ron |
4,11 Cua ron |
| Andorra - Mobile |
3763 |
3,91 Cua ron |
3,91 Cua ron |
4,11 Cua ron |
4,11 Cua ron |
| Andorra - Mobile |
3764 |
3,91 Cua ron |
3,91 Cua ron |
4,11 Cua ron |
4,11 Cua ron |
Andorra - Mobile Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Andorra - Mobile Z1 |
3765 |
3,45 Cua ron |
3,45 Cua ron |
3,62 Cua ron |
3,62 Cua ron |
Angola |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Angola |
244 |
2,06 Cua ron |
2,06 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
Angola - Mobile |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Angola - Mobile |
24490 |
2,48 Cua ron |
2,48 Cua ron |
2,60 Cua ron |
2,60 Cua ron |
| Angola - Mobile |
24493 |
2,48 Cua ron |
2,48 Cua ron |
2,60 Cua ron |
2,60 Cua ron |
| Angola - Mobile |
24494 |
2,48 Cua ron |
2,48 Cua ron |
2,60 Cua ron |
2,60 Cua ron |
| Angola - Mobile |
24495 |
2,48 Cua ron |
2,48 Cua ron |
2,60 Cua ron |
2,60 Cua ron |
| Angola - Mobile |
24496 |
2,48 Cua ron |
2,48 Cua ron |
2,60 Cua ron |
2,60 Cua ron |
| Angola - Mobile |
24497 |
2,48 Cua ron |
2,48 Cua ron |
2,60 Cua ron |
2,60 Cua ron |
| Angola - Mobile |
24498 |
2,48 Cua ron |
2,48 Cua ron |
2,60 Cua ron |
2,60 Cua ron |
| Angola - Mobile |
24499 |
2,48 Cua ron |
2,48 Cua ron |
2,60 Cua ron |
2,60 Cua ron |
Angola - Mobile Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Angola - Mobile Z1 |
24491 |
2,48 Cua ron |
2,48 Cua ron |
2,60 Cua ron |
2,60 Cua ron |
| Angola - Mobile Z1 |
24492 |
2,48 Cua ron |
2,48 Cua ron |
2,60 Cua ron |
2,60 Cua ron |
Anguilla |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Anguilla |
1264 |
2,22 Cua ron |
2,22 Cua ron |
2,33 Cua ron |
2,33 Cua ron |
Anguilla - Mobile |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Anguilla - Mobile |
1264235 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
| Anguilla - Mobile |
1264729 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
| Anguilla - Mobile |
1264581 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
| Anguilla - Mobile |
1264582 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
| Anguilla - Mobile |
1264583 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
| Anguilla - Mobile |
1264584 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
| Anguilla - Mobile |
1264476 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
| Anguilla - Mobile |
1264536 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
| Anguilla - Mobile |
1264537 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
| Anguilla - Mobile |
1264538 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
| Anguilla - Mobile |
1264539 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
Anguilla - Mobile Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Anguilla - Mobile Z1 |
1264724 |
2,22 Cua ron |
2,22 Cua ron |
2,33 Cua ron |
2,33 Cua ron |
Anguilla - Mobile Z2 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Anguilla - Mobile Z2 |
1264469 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
| Anguilla - Mobile Z2 |
1264543 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
| Anguilla - Mobile Z2 |
1264772 |
3,89 Cua ron |
3,89 Cua ron |
4,08 Cua ron |
4,08 Cua ron |
Anguilla - Mobile Z3 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Anguilla - Mobile Z3 |
1268775 |
2,28 Cua ron |
2,28 Cua ron |
2,39 Cua ron |
2,39 Cua ron |
| Anguilla - Mobile Z3 |
1268779 |
2,28 Cua ron |
2,28 Cua ron |
2,39 Cua ron |
2,39 Cua ron |
| Anguilla - Mobile Z3 |
126878 |
2,28 Cua ron |
2,28 Cua ron |
2,39 Cua ron |
2,39 Cua ron |
| Anguilla - Mobile Z3 |
1268772 |
2,28 Cua ron |
2,28 Cua ron |
2,39 Cua ron |
2,39 Cua ron |
| Anguilla - Mobile Z3 |
1268773 |
2,28 Cua ron |
2,28 Cua ron |
2,39 Cua ron |
2,39 Cua ron |
| Anguilla - Mobile Z3 |
1268774 |
2,28 Cua ron |
2,28 Cua ron |
2,39 Cua ron |
2,39 Cua ron |
| Anguilla - Mobile Z3 |
1268764 |
2,28 Cua ron |
2,28 Cua ron |
2,39 Cua ron |
2,39 Cua ron |
| Anguilla - Mobile Z3 |
1268770 |
2,28 Cua ron |
2,28 Cua ron |
2,39 Cua ron |
2,39 Cua ron |
| Anguilla - Mobile Z3 |
1268771 |
2,28 Cua ron |
2,28 Cua ron |
2,39 Cua ron |
2,39 Cua ron |
| Anguilla - Mobile Z3 |
1268464 |
2,28 Cua ron |
2,28 Cua ron |
2,39 Cua ron |
2,39 Cua ron |
| Anguilla - Mobile Z3 |
126872 |
2,28 Cua ron |
2,28 Cua ron |
2,39 Cua ron |
2,39 Cua ron |
Antarctic Territories |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Antarctic Territories |
672 |
30,24 Cua ron |
30,24 Cua ron |
31,75 Cua ron |
31,75 Cua ron |
Antarctica |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Antarctica |
6721 |
24,81 Cua ron |
24,81 Cua ron |
26,05 Cua ron |
26,05 Cua ron |
Antigua |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Antigua |
1268 |
2,35 Cua ron |
2,35 Cua ron |
2,47 Cua ron |
2,47 Cua ron |
Argentina |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Argentina |
54 |
0,38 Cua ron |
0,38 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
| Argentina - Mobile |
5411 |
0,23 Cua ron |
0,23 Cua ron |
0,24 Cua ron |
0,24 Cua ron |
Argentina - Mobile Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Argentina - Mobile Z1 |
54291 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z1 |
54299 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z1 |
54341 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z1 |
54342 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z1 |
54348 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z1 |
54221 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z1 |
54223 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z1 |
54230 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z1 |
54232 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z1 |
54353 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z1 |
54358 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z1 |
54381 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z1 |
54387 |
0,25 Cua ron |
0,25 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
Argentina - Mobile Z2 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Argentina - Mobile Z2 |
54261 |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,27 Cua ron |
0,27 Cua ron |
| Argentina - Mobile Z2 |
54351 |
0,26 Cua ron |
0,26 Cua ron |
0,27 Cua ron |
0,27 Cua ron |
Argentina - Mobile Z3 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Argentina - Mobile Z3 |
549 |
3,04 Cua ron |
3,04 Cua ron |
3,19 Cua ron |
3,19 Cua ron |
Armenia |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Armenia |
374 |
1,93 Cua ron |
1,93 Cua ron |
2,03 Cua ron |
2,03 Cua ron |
Armenia - Mobile |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Armenia - Mobile |
37493 |
3,26 Cua ron |
3,26 Cua ron |
3,42 Cua ron |
3,42 Cua ron |
| Armenia - Mobile |
37494 |
3,26 Cua ron |
3,26 Cua ron |
3,42 Cua ron |
3,42 Cua ron |
| Armenia - Mobile |
37491 |
3,26 Cua ron |
3,26 Cua ron |
3,42 Cua ron |
3,42 Cua ron |
| Armenia - Mobile |
37492 |
3,26 Cua ron |
3,26 Cua ron |
3,42 Cua ron |
3,42 Cua ron |
Armenia - Nagorny Karabakh |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Armenia - Nagorny Karabakh |
37447 |
1,93 Cua ron |
1,93 Cua ron |
2,03 Cua ron |
2,03 Cua ron |
Armenia Premium |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Armenia Premium |
374801 |
1,93 Cua ron |
1,93 Cua ron |
2,03 Cua ron |
2,03 Cua ron |
| Armenia Premium |
374802 |
1,93 Cua ron |
1,93 Cua ron |
2,03 Cua ron |
2,03 Cua ron |
| Armenia Premium |
374803 |
1,93 Cua ron |
1,93 Cua ron |
2,03 Cua ron |
2,03 Cua ron |
| Armenia Premium |
374804 |
1,93 Cua ron |
1,93 Cua ron |
2,03 Cua ron |
2,03 Cua ron |
Armenia Premium Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Armenia Premium Z1 |
374901 |
2,09 Cua ron |
2,09 Cua ron |
2,19 Cua ron |
2,19 Cua ron |
| Armenia Premium Z1 |
374906 |
2,09 Cua ron |
2,09 Cua ron |
2,19 Cua ron |
2,19 Cua ron |
| Armenia Premium Z1 |
374900 |
2,09 Cua ron |
2,09 Cua ron |
2,19 Cua ron |
2,19 Cua ron |
Armenia Premium Z2 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Armenia Premium Z2 |
3749 |
2,09 Cua ron |
2,09 Cua ron |
2,19 Cua ron |
2,19 Cua ron |
Armenia Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Armenia Z1 |
3741 |
1,93 Cua ron |
1,93 Cua ron |
2,03 Cua ron |
2,03 Cua ron |
Aruba |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Aruba |
297 |
1,78 Cua ron |
1,78 Cua ron |
1,87 Cua ron |
1,87 Cua ron |
Aruba - Mobile |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Aruba - Mobile |
297900 |
1,78 Cua ron |
1,78 Cua ron |
1,87 Cua ron |
1,87 Cua ron |
| Aruba - Mobile |
297127 |
1,78 Cua ron |
1,78 Cua ron |
1,87 Cua ron |
1,87 Cua ron |
Aruba - Mobile Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Aruba - Mobile Z1 |
29773 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
29759 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
29756 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
29799 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
29796 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
29774 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
297993 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
297992 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
297990 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
297996 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
297995 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
297994 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
297999 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
297998 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
| Aruba - Mobile Z1 |
297997 |
4,00 Cua ron |
4,00 Cua ron |
4,20 Cua ron |
4,20 Cua ron |
Ascension Island |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Ascension Island |
247 |
29,22 Cua ron |
29,22 Cua ron |
30,68 Cua ron |
30,68 Cua ron |
Australia |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Australia |
6113 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia |
61 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia - Mobile |
6114 |
0,50 Cua ron |
0,50 Cua ron |
0,53 Cua ron |
0,53 Cua ron |
Australia - Mobile Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Australia - Mobile Z1 |
61146 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z1 |
61148 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z1 |
61149 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z1 |
61142 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z1 |
61143 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z1 |
61144 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z1 |
61140 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z1 |
61141 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
Australia - Mobile Z2 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Australia - Mobile Z2 |
6115 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z2 |
6116 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z2 |
6117 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z2 |
6118 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z2 |
6119 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
Australia - Mobile Z3 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Australia - Mobile Z3 |
61147 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
Australia - Mobile Z4 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Australia - Mobile Z4 |
611470 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z4 |
611472 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z4 |
611473 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z4 |
611474 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z4 |
611475 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z4 |
611476 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z4 |
611477 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z4 |
611478 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
| Australia - Mobile Z4 |
611479 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
Australia - Mobile Z5 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Australia - Mobile Z5 |
611471 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
Australia - Mobile Z6 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Australia - Mobile Z6 |
61489 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6149 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61486 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61487 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61488 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61483 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61484 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61485 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61480 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61481 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61482 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61459 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6146 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6147 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61456 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61457 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61458 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61453 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61454 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61455 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61450 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61451 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61452 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61447 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61448 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61449 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61444 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61445 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61446 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61441 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61442 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61443 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61436 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61437 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61440 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61433 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61434 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61435 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61430 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61431 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61432 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614256 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614259 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61426 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614251 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614254 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614255 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61423 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61424 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614250 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614207 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614208 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614209 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614204 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614205 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614206 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6142019 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614202 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614203 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6142016 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6142017 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6142018 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6142013 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6142014 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6142015 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6142010 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6142011 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
6142012 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61406 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61410 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614200 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61438 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61439 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61427 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61428 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61429 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614253 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614257 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614258 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61421 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61422 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
614252 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61417 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61418 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61419 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61414 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61415 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61416 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61411 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61412 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61413 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61407 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61408 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61409 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61403 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61404 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61405 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61400 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61401 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
| Australia - Mobile Z6 |
61402 |
2,16 Cua ron |
2,16 Cua ron |
2,27 Cua ron |
2,27 Cua ron |
Australia Other |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Australia Other |
61145 |
0,47 Cua ron |
0,47 Cua ron |
0,49 Cua ron |
0,49 Cua ron |
Australia Other Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Australia Other Z1 |
614 |
0,50 Cua ron |
0,50 Cua ron |
0,53 Cua ron |
0,53 Cua ron |
Australia Other: Personal |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Australia Other: Personal |
618 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
6173 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
6138 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
6139 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
61261 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
61262 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
6128 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
6129 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
615 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
61862 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
61863 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
61864 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
61871 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
61872 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
61874 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
61881 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
61882 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
61883 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
| Australia Other: Personal |
61884 |
0,40 Cua ron |
0,40 Cua ron |
0,42 Cua ron |
0,42 Cua ron |
Austria |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria |
43 |
0,44 Cua ron |
0,44 Cua ron |
0,46 Cua ron |
0,46 Cua ron |
Austria - Mobile 711 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile 711 |
43711 |
5,82 Cua ron |
5,82 Cua ron |
6,11 Cua ron |
6,11 Cua ron |
Austria - Mobile 8xx |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile 8xx |
43820 |
5,82 Cua ron |
5,82 Cua ron |
6,11 Cua ron |
6,11 Cua ron |
| Austria - Mobile 8xx |
43810 |
5,82 Cua ron |
5,82 Cua ron |
6,11 Cua ron |
6,11 Cua ron |
Austria - Mobile 8xx Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile 8xx Z1 |
43821 |
0,44 Cua ron |
0,44 Cua ron |
0,46 Cua ron |
0,46 Cua ron |
Austria - Mobile 9xx |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile 9xx |
4393 |
0,44 Cua ron |
0,44 Cua ron |
0,46 Cua ron |
0,46 Cua ron |
| Austria - Mobile 9xx |
4392 |
0,44 Cua ron |
0,44 Cua ron |
0,46 Cua ron |
0,46 Cua ron |
| Austria - Mobile 9xx |
4391 |
0,44 Cua ron |
0,44 Cua ron |
0,46 Cua ron |
0,46 Cua ron |
| Austria - Mobile 9xx |
4390 |
0,44 Cua ron |
0,44 Cua ron |
0,46 Cua ron |
0,46 Cua ron |
Austria - Mobile: Hutchison |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: Hutchison |
43660 |
1,18 Cua ron |
1,18 Cua ron |
1,24 Cua ron |
1,24 Cua ron |
Austria - Mobile: Hutchison Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: Hutchison Z1 |
4367833 |
1,18 Cua ron |
1,18 Cua ron |
1,24 Cua ron |
1,24 Cua ron |
| Austria - Mobile: Hutchison Z1 |
4367890 |
1,18 Cua ron |
1,18 Cua ron |
1,24 Cua ron |
1,24 Cua ron |
| Austria - Mobile: Hutchison Z1 |
4367891 |
1,18 Cua ron |
1,18 Cua ron |
1,24 Cua ron |
1,24 Cua ron |
Austria - Mobile: MasterTalk |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: MasterTalk |
43678 |
0,48 Cua ron |
0,48 Cua ron |
0,50 Cua ron |
0,50 Cua ron |
Austria - Mobile: Mobilkom |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: Mobilkom |
43644 |
1,26 Cua ron |
1,26 Cua ron |
1,32 Cua ron |
1,32 Cua ron |
Austria - Mobile: Mobilkom Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: Mobilkom Z1 |
43664 |
1,18 Cua ron |
1,18 Cua ron |
1,24 Cua ron |
1,24 Cua ron |
Austria - Mobile: One |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: One |
43681 |
1,18 Cua ron |
1,18 Cua ron |
1,24 Cua ron |
1,24 Cua ron |
Austria - Mobile: One Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: One Z1 |
43699 |
0,48 Cua ron |
0,48 Cua ron |
0,50 Cua ron |
0,50 Cua ron |
Austria - Mobile: Other |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: Other |
43680 |
1,18 Cua ron |
1,18 Cua ron |
1,24 Cua ron |
1,24 Cua ron |
Austria - Mobile: Other Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: Other Z1 |
436888 |
1,18 Cua ron |
1,18 Cua ron |
1,24 Cua ron |
1,24 Cua ron |
| Austria - Mobile: Other Z1 |
43688 |
1,18 Cua ron |
1,18 Cua ron |
1,24 Cua ron |
1,24 Cua ron |
Austria - Mobile: Other Z2 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: Other Z2 |
43710 |
0,48 Cua ron |
0,48 Cua ron |
0,50 Cua ron |
0,50 Cua ron |
Austria - Mobile: Other Z3 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: Other Z3 |
43720 |
0,48 Cua ron |
0,48 Cua ron |
0,50 Cua ron |
0,50 Cua ron |
Austria - Mobile: Other Z4 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: Other Z4 |
43740 |
5,82 Cua ron |
5,82 Cua ron |
6,11 Cua ron |
6,11 Cua ron |
| Austria - Mobile: Other Z4 |
43730 |
5,82 Cua ron |
5,82 Cua ron |
6,11 Cua ron |
6,11 Cua ron |
Austria - Mobile: TELE RING |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: TELE RING |
43650 |
1,18 Cua ron |
1,18 Cua ron |
1,24 Cua ron |
1,24 Cua ron |
Austria - Mobile: TELE RING Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: TELE RING Z1 |
43780 |
0,48 Cua ron |
0,48 Cua ron |
0,50 Cua ron |
0,50 Cua ron |
Austria - Mobile: TELE RING Z2 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: TELE RING Z2 |
4386034 |
0,44 Cua ron |
0,44 Cua ron |
0,46 Cua ron |
0,46 Cua ron |
| Austria - Mobile: TELE RING Z2 |
4386061 |
0,44 Cua ron |
0,44 Cua ron |
0,46 Cua ron |
0,46 Cua ron |
| Austria - Mobile: TELE RING Z2 |
4386064 |
0,44 Cua ron |
0,44 Cua ron |
0,46 Cua ron |
0,46 Cua ron |
| Austria - Mobile: TELE RING Z2 |
4386134 |
0,44 Cua ron |
0,44 Cua ron |
0,46 Cua ron |
0,46 Cua ron |
| Austria - Mobile: TELE RING Z2 |
4386164 |
0,44 Cua ron |
0,44 Cua ron |
0,46 Cua ron |
0,46 Cua ron |
Austria - Mobile: T-Mobile |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria - Mobile: T-Mobile |
43676 |
1,18 Cua ron |
1,18 Cua ron |
1,24 Cua ron |
1,24 Cua ron |
Austria Z1 |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Austria Z1 |
431 |
0,44 Cua ron |
0,44 Cua ron |
0,46 Cua ron |
0,46 Cua ron |
Azerbaijan |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Azerbaijan |
994 |
2,78 Cua ron |
2,78 Cua ron |
2,92 Cua ron |
2,92 Cua ron |
Azerbaijan - Mobile |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Azerbaijan - Mobile |
99455 |
4,82 Cua ron |
4,82 Cua ron |
5,06 Cua ron |
5,06 Cua ron |
| Azerbaijan - Mobile |
99450 |
4,82 Cua ron |
4,82 Cua ron |
5,06 Cua ron |
5,06 Cua ron |
| Azerbaijan - Mobile |
99440 |
4,82 Cua ron |
4,82 Cua ron |
5,06 Cua ron |
5,06 Cua ron |
| Azerbaijan - Mobile |
99451 |
4,82 Cua ron |
4,82 Cua ron |
5,06 Cua ron |
5,06 Cua ron |
| Azerbaijan - Mobile |
99460 |
4,82 Cua ron |
4,82 Cua ron |
5,06 Cua ron |
5,06 Cua ron |
| Azerbaijan - Mobile |
99470 |
4,82 Cua ron |
4,82 Cua ron |
5,06 Cua ron |
5,06 Cua ron |
Azerbaijan Baku |
|
Bảng giá VIP |
|
Bảng giá BASIC |
| Người vận hành |
Prefix |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
giờ cao điểm |
ngòai giờ cao điểm |
| Azerbaijan Baku |
99412 |
2,74 Cua ron |
2,74 Cua ron |
2,88 Cua ron |
2,88 Cua ron |
Linksys VoIP brána PAP2T
Telefonní internetový voipadaptér od firmy Linksys…
1 404,00 Cua ron với thuế tăng giá trị thu nhập
Tôi muốn viết cho ông/bà
Nếu bạn muốn gửi các câu hỏi tới dịch vụ IPVOX, bạn hãy sử dụng mẫu dưới đây. Bạn hãy sử dụng mẫu này trong cả trường hợp làm đơn xin ghi bổ xung địa chỉ mới vào dữ kiện của bạn. Xin cám ơn