Bảng giá IPVOX

Từ mạng IPVOX có thể gọi tới tất cả các điện thọai tường và điện thọan di động kể cả gọi ra nước ngòai

 

Giá được nêu bằng Cua ron chưa có thuế tăng giá trị thu nhập(20%). Giờ cao điểm là Thứ hai - Thứ sáu từ 7h00 tới 19h00 . Thanh tóan các cuộc điện thọai trong bảng giá 1+1 giây trừ các máy thông tin tư vấn, dịch vụ âm thanh. Tại đây được tính bằng sự bắt đầu của mỗi phút

Giá các cuộc gọi điện thọai quốc tế

Afghanistan Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Afghanistan 9320 3,73 Cua ron 3,73 Cua ron 3,92 Cua ron 3,92 Cua ron
Afghanistan 9330 3,73 Cua ron 3,73 Cua ron 3,92 Cua ron 3,92 Cua ron
Afghanistan 9340 3,73 Cua ron 3,73 Cua ron 3,92 Cua ron 3,92 Cua ron
Afghanistan 9350 3,73 Cua ron 3,73 Cua ron 3,92 Cua ron 3,92 Cua ron
Afghanistan 9360 3,73 Cua ron 3,73 Cua ron 3,92 Cua ron 3,92 Cua ron
Afghanistan 93 3,73 Cua ron 3,73 Cua ron 3,92 Cua ron 3,92 Cua ron
Afghanistan - Mobile Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Afghanistan - Mobile 9370 4,13 Cua ron 4,13 Cua ron 4,34 Cua ron 4,34 Cua ron
Afghanistan - Mobile Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Afghanistan - Mobile Z1 9379 4,22 Cua ron 4,22 Cua ron 4,43 Cua ron 4,43 Cua ron
Afghanistan - Mobile Z2 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Afghanistan - Mobile Z2 9371 4,13 Cua ron 4,13 Cua ron 4,34 Cua ron 4,34 Cua ron
Afghanistan - Mobile Z2 9372 4,13 Cua ron 4,13 Cua ron 4,34 Cua ron 4,34 Cua ron
Afghanistan - Mobile Z3 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Afghanistan - Mobile Z3 9375 4,13 Cua ron 4,13 Cua ron 4,34 Cua ron 4,34 Cua ron
Afghanistan - Mobile Z4 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Afghanistan - Mobile Z4 9377 4,42 Cua ron 4,42 Cua ron 4,64 Cua ron 4,64 Cua ron
Afghanistan - Mobile Z5 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Afghanistan - Mobile Z5 9378 4,04 Cua ron 4,04 Cua ron 4,24 Cua ron 4,24 Cua ron
Albania Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Albania 355 0,89 Cua ron 0,89 Cua ron 0,93 Cua ron 0,93 Cua ron
Albania - Mobile Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Albania - Mobile Z1 35569 4,47 Cua ron 4,47 Cua ron 4,69 Cua ron 4,69 Cua ron
Albania Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Albania Z1 3554 0,89 Cua ron 0,89 Cua ron 0,93 Cua ron 0,93 Cua ron
Algeria Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Algeria 213 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile Other Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Algeria - Mobile Other 2136 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile Other Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Algeria - Mobile Other Z1 21398 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile Other Z1 21399 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile Other Z2 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Algeria - Mobile Other Z2 21397 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Orascom Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Algeria - Mobile: Orascom 21393 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Orascom 21390 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Orascom 21391 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Orascom 21392 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Orascom 2137 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Orascom Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Algeria - Mobile: Orascom Z1 21394 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Orascom Z2 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Algeria - Mobile: Orascom Z2 21395 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Orascom Z2 21396 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Wataniya Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Algeria - Mobile: Wataniya 2135 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Wataniya Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Algeria - Mobile: Wataniya Z1 21350 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Wataniya Z1 21351 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Wataniya Z1 21353 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria - Mobile: Wataniya Z1 21354 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Algeria Z1 21321 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria Z2 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Algeria Z2 2131 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
Algeria Z3 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Algeria Z3 21310 1,23 Cua ron 1,23 Cua ron 1,29 Cua ron 1,29 Cua ron
American Samoa Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
American Samoa 1684 1,08 Cua ron 1,08 Cua ron 1,13 Cua ron 1,13 Cua ron
American Samoa - Mobile Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
American Samoa - Mobile 16842 1,08 Cua ron 1,08 Cua ron 1,13 Cua ron 1,13 Cua ron
American Samoa Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
American Samoa Z1 684 1,08 Cua ron 1,08 Cua ron 1,13 Cua ron 1,13 Cua ron
Andorra Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Andorra 376 0,51 Cua ron 0,51 Cua ron 0,54 Cua ron 0,54 Cua ron
Andorra - Mobile 3766 3,91 Cua ron 3,91 Cua ron 4,11 Cua ron 4,11 Cua ron
Andorra - Mobile 3763 3,91 Cua ron 3,91 Cua ron 4,11 Cua ron 4,11 Cua ron
Andorra - Mobile 3764 3,91 Cua ron 3,91 Cua ron 4,11 Cua ron 4,11 Cua ron
Andorra - Mobile Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Andorra - Mobile Z1 3765 3,45 Cua ron 3,45 Cua ron 3,62 Cua ron 3,62 Cua ron
Angola Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Angola 244 2,06 Cua ron 2,06 Cua ron 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron
Angola - Mobile Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Angola - Mobile 24490 2,48 Cua ron 2,48 Cua ron 2,60 Cua ron 2,60 Cua ron
Angola - Mobile 24493 2,48 Cua ron 2,48 Cua ron 2,60 Cua ron 2,60 Cua ron
Angola - Mobile 24494 2,48 Cua ron 2,48 Cua ron 2,60 Cua ron 2,60 Cua ron
Angola - Mobile 24495 2,48 Cua ron 2,48 Cua ron 2,60 Cua ron 2,60 Cua ron
Angola - Mobile 24496 2,48 Cua ron 2,48 Cua ron 2,60 Cua ron 2,60 Cua ron
Angola - Mobile 24497 2,48 Cua ron 2,48 Cua ron 2,60 Cua ron 2,60 Cua ron
Angola - Mobile 24498 2,48 Cua ron 2,48 Cua ron 2,60 Cua ron 2,60 Cua ron
Angola - Mobile 24499 2,48 Cua ron 2,48 Cua ron 2,60 Cua ron 2,60 Cua ron
Angola - Mobile Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Angola - Mobile Z1 24491 2,48 Cua ron 2,48 Cua ron 2,60 Cua ron 2,60 Cua ron
Angola - Mobile Z1 24492 2,48 Cua ron 2,48 Cua ron 2,60 Cua ron 2,60 Cua ron
Anguilla Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Anguilla 1264 2,22 Cua ron 2,22 Cua ron 2,33 Cua ron 2,33 Cua ron
Anguilla - Mobile Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Anguilla - Mobile 1264235 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile 1264729 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile 1264581 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile 1264582 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile 1264583 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile 1264584 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile 1264476 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile 1264536 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile 1264537 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile 1264538 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile 1264539 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Anguilla - Mobile Z1 1264724 2,22 Cua ron 2,22 Cua ron 2,33 Cua ron 2,33 Cua ron
Anguilla - Mobile Z2 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Anguilla - Mobile Z2 1264469 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile Z2 1264543 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile Z2 1264772 3,89 Cua ron 3,89 Cua ron 4,08 Cua ron 4,08 Cua ron
Anguilla - Mobile Z3 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Anguilla - Mobile Z3 1268775 2,28 Cua ron 2,28 Cua ron 2,39 Cua ron 2,39 Cua ron
Anguilla - Mobile Z3 1268779 2,28 Cua ron 2,28 Cua ron 2,39 Cua ron 2,39 Cua ron
Anguilla - Mobile Z3 126878 2,28 Cua ron 2,28 Cua ron 2,39 Cua ron 2,39 Cua ron
Anguilla - Mobile Z3 1268772 2,28 Cua ron 2,28 Cua ron 2,39 Cua ron 2,39 Cua ron
Anguilla - Mobile Z3 1268773 2,28 Cua ron 2,28 Cua ron 2,39 Cua ron 2,39 Cua ron
Anguilla - Mobile Z3 1268774 2,28 Cua ron 2,28 Cua ron 2,39 Cua ron 2,39 Cua ron
Anguilla - Mobile Z3 1268764 2,28 Cua ron 2,28 Cua ron 2,39 Cua ron 2,39 Cua ron
Anguilla - Mobile Z3 1268770 2,28 Cua ron 2,28 Cua ron 2,39 Cua ron 2,39 Cua ron
Anguilla - Mobile Z3 1268771 2,28 Cua ron 2,28 Cua ron 2,39 Cua ron 2,39 Cua ron
Anguilla - Mobile Z3 1268464 2,28 Cua ron 2,28 Cua ron 2,39 Cua ron 2,39 Cua ron
Anguilla - Mobile Z3 126872 2,28 Cua ron 2,28 Cua ron 2,39 Cua ron 2,39 Cua ron
Antarctic Territories Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Antarctic Territories 672 30,24 Cua ron 30,24 Cua ron 31,75 Cua ron 31,75 Cua ron
Antarctica Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Antarctica 6721 24,81 Cua ron 24,81 Cua ron 26,05 Cua ron 26,05 Cua ron
Antigua Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Antigua 1268 2,35 Cua ron 2,35 Cua ron 2,47 Cua ron 2,47 Cua ron
Argentina Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Argentina 54 0,38 Cua ron 0,38 Cua ron 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron
Argentina - Mobile 5411 0,23 Cua ron 0,23 Cua ron 0,24 Cua ron 0,24 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Argentina - Mobile Z1 54291 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 54299 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 54341 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 54342 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 54348 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 54221 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 54223 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 54230 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 54232 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 54353 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 54358 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 54381 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z1 54387 0,25 Cua ron 0,25 Cua ron 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron
Argentina - Mobile Z2 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Argentina - Mobile Z2 54261 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron 0,27 Cua ron 0,27 Cua ron
Argentina - Mobile Z2 54351 0,26 Cua ron 0,26 Cua ron 0,27 Cua ron 0,27 Cua ron
Argentina - Mobile Z3 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Argentina - Mobile Z3 549 3,04 Cua ron 3,04 Cua ron 3,19 Cua ron 3,19 Cua ron
Armenia Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Armenia 374 1,93 Cua ron 1,93 Cua ron 2,03 Cua ron 2,03 Cua ron
Armenia - Mobile Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Armenia - Mobile 37493 3,26 Cua ron 3,26 Cua ron 3,42 Cua ron 3,42 Cua ron
Armenia - Mobile 37494 3,26 Cua ron 3,26 Cua ron 3,42 Cua ron 3,42 Cua ron
Armenia - Mobile 37491 3,26 Cua ron 3,26 Cua ron 3,42 Cua ron 3,42 Cua ron
Armenia - Mobile 37492 3,26 Cua ron 3,26 Cua ron 3,42 Cua ron 3,42 Cua ron
Armenia - Nagorny Karabakh Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Armenia - Nagorny Karabakh 37447 1,93 Cua ron 1,93 Cua ron 2,03 Cua ron 2,03 Cua ron
Armenia Premium Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Armenia Premium 374801 1,93 Cua ron 1,93 Cua ron 2,03 Cua ron 2,03 Cua ron
Armenia Premium 374802 1,93 Cua ron 1,93 Cua ron 2,03 Cua ron 2,03 Cua ron
Armenia Premium 374803 1,93 Cua ron 1,93 Cua ron 2,03 Cua ron 2,03 Cua ron
Armenia Premium 374804 1,93 Cua ron 1,93 Cua ron 2,03 Cua ron 2,03 Cua ron
Armenia Premium Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Armenia Premium Z1 374901 2,09 Cua ron 2,09 Cua ron 2,19 Cua ron 2,19 Cua ron
Armenia Premium Z1 374906 2,09 Cua ron 2,09 Cua ron 2,19 Cua ron 2,19 Cua ron
Armenia Premium Z1 374900 2,09 Cua ron 2,09 Cua ron 2,19 Cua ron 2,19 Cua ron
Armenia Premium Z2 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Armenia Premium Z2 3749 2,09 Cua ron 2,09 Cua ron 2,19 Cua ron 2,19 Cua ron
Armenia Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Armenia Z1 3741 1,93 Cua ron 1,93 Cua ron 2,03 Cua ron 2,03 Cua ron
Aruba Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Aruba 297 1,78 Cua ron 1,78 Cua ron 1,87 Cua ron 1,87 Cua ron
Aruba - Mobile Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Aruba - Mobile 297900 1,78 Cua ron 1,78 Cua ron 1,87 Cua ron 1,87 Cua ron
Aruba - Mobile 297127 1,78 Cua ron 1,78 Cua ron 1,87 Cua ron 1,87 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Aruba - Mobile Z1 29773 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 29759 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 29756 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 29799 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 29796 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 29774 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 297993 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 297992 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 297990 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 297996 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 297995 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 297994 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 297999 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 297998 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Aruba - Mobile Z1 297997 4,00 Cua ron 4,00 Cua ron 4,20 Cua ron 4,20 Cua ron
Ascension Island Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Ascension Island 247 29,22 Cua ron 29,22 Cua ron 30,68 Cua ron 30,68 Cua ron
Australia Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Australia 6113 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia 61 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia - Mobile 6114 0,50 Cua ron 0,50 Cua ron 0,53 Cua ron 0,53 Cua ron
Australia - Mobile Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Australia - Mobile Z1 61146 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z1 61148 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z1 61149 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z1 61142 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z1 61143 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z1 61144 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z1 61140 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z1 61141 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z2 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Australia - Mobile Z2 6115 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z2 6116 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z2 6117 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z2 6118 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z2 6119 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z3 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Australia - Mobile Z3 61147 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z4 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Australia - Mobile Z4 611470 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z4 611472 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z4 611473 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z4 611474 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z4 611475 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z4 611476 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z4 611477 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z4 611478 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z4 611479 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z5 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Australia - Mobile Z5 611471 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia - Mobile Z6 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Australia - Mobile Z6 61489 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6149 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61486 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61487 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61488 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61483 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61484 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61485 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61480 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61481 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61482 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61459 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6146 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6147 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61456 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61457 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61458 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61453 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61454 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61455 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61450 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61451 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61452 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61447 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61448 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61449 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61444 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61445 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61446 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61441 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61442 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61443 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61436 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61437 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61440 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61433 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61434 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61435 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61430 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61431 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61432 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614256 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614259 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61426 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614251 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614254 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614255 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61423 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61424 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614250 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614207 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614208 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614209 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614204 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614205 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614206 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6142019 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614202 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614203 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6142016 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6142017 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6142018 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6142013 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6142014 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6142015 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6142010 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6142011 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 6142012 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61406 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61410 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614200 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61438 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61439 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61427 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61428 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61429 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614253 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614257 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614258 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61421 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61422 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 614252 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61417 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61418 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61419 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61414 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61415 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61416 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61411 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61412 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61413 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61407 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61408 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61409 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61403 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61404 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61405 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61400 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61401 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia - Mobile Z6 61402 2,16 Cua ron 2,16 Cua ron 2,27 Cua ron 2,27 Cua ron
Australia Other Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Australia Other 61145 0,47 Cua ron 0,47 Cua ron 0,49 Cua ron 0,49 Cua ron
Australia Other Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Australia Other Z1 614 0,50 Cua ron 0,50 Cua ron 0,53 Cua ron 0,53 Cua ron
Australia Other: Personal Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Australia Other: Personal 618 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 6173 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 6138 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 6139 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 61261 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 61262 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 6128 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 6129 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 615 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 61862 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 61863 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 61864 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 61871 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 61872 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 61874 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 61881 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 61882 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 61883 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Australia Other: Personal 61884 0,40 Cua ron 0,40 Cua ron 0,42 Cua ron 0,42 Cua ron
Austria Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria 43 0,44 Cua ron 0,44 Cua ron 0,46 Cua ron 0,46 Cua ron
Austria - Mobile 711 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile 711 43711 5,82 Cua ron 5,82 Cua ron 6,11 Cua ron 6,11 Cua ron
Austria - Mobile 8xx Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile 8xx 43820 5,82 Cua ron 5,82 Cua ron 6,11 Cua ron 6,11 Cua ron
Austria - Mobile 8xx 43810 5,82 Cua ron 5,82 Cua ron 6,11 Cua ron 6,11 Cua ron
Austria - Mobile 8xx Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile 8xx Z1 43821 0,44 Cua ron 0,44 Cua ron 0,46 Cua ron 0,46 Cua ron
Austria - Mobile 9xx Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile 9xx 4393 0,44 Cua ron 0,44 Cua ron 0,46 Cua ron 0,46 Cua ron
Austria - Mobile 9xx 4392 0,44 Cua ron 0,44 Cua ron 0,46 Cua ron 0,46 Cua ron
Austria - Mobile 9xx 4391 0,44 Cua ron 0,44 Cua ron 0,46 Cua ron 0,46 Cua ron
Austria - Mobile 9xx 4390 0,44 Cua ron 0,44 Cua ron 0,46 Cua ron 0,46 Cua ron
Austria - Mobile: Hutchison Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: Hutchison 43660 1,18 Cua ron 1,18 Cua ron 1,24 Cua ron 1,24 Cua ron
Austria - Mobile: Hutchison Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: Hutchison Z1 4367833 1,18 Cua ron 1,18 Cua ron 1,24 Cua ron 1,24 Cua ron
Austria - Mobile: Hutchison Z1 4367890 1,18 Cua ron 1,18 Cua ron 1,24 Cua ron 1,24 Cua ron
Austria - Mobile: Hutchison Z1 4367891 1,18 Cua ron 1,18 Cua ron 1,24 Cua ron 1,24 Cua ron
Austria - Mobile: MasterTalk Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: MasterTalk 43678 0,48 Cua ron 0,48 Cua ron 0,50 Cua ron 0,50 Cua ron
Austria - Mobile: Mobilkom Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: Mobilkom 43644 1,26 Cua ron 1,26 Cua ron 1,32 Cua ron 1,32 Cua ron
Austria - Mobile: Mobilkom Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: Mobilkom Z1 43664 1,18 Cua ron 1,18 Cua ron 1,24 Cua ron 1,24 Cua ron
Austria - Mobile: One Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: One 43681 1,18 Cua ron 1,18 Cua ron 1,24 Cua ron 1,24 Cua ron
Austria - Mobile: One Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: One Z1 43699 0,48 Cua ron 0,48 Cua ron 0,50 Cua ron 0,50 Cua ron
Austria - Mobile: Other Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: Other 43680 1,18 Cua ron 1,18 Cua ron 1,24 Cua ron 1,24 Cua ron
Austria - Mobile: Other Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: Other Z1 436888 1,18 Cua ron 1,18 Cua ron 1,24 Cua ron 1,24 Cua ron
Austria - Mobile: Other Z1 43688 1,18 Cua ron 1,18 Cua ron 1,24 Cua ron 1,24 Cua ron
Austria - Mobile: Other Z2 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: Other Z2 43710 0,48 Cua ron 0,48 Cua ron 0,50 Cua ron 0,50 Cua ron
Austria - Mobile: Other Z3 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: Other Z3 43720 0,48 Cua ron 0,48 Cua ron 0,50 Cua ron 0,50 Cua ron
Austria - Mobile: Other Z4 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: Other Z4 43740 5,82 Cua ron 5,82 Cua ron 6,11 Cua ron 6,11 Cua ron
Austria - Mobile: Other Z4 43730 5,82 Cua ron 5,82 Cua ron 6,11 Cua ron 6,11 Cua ron
Austria - Mobile: TELE RING Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: TELE RING 43650 1,18 Cua ron 1,18 Cua ron 1,24 Cua ron 1,24 Cua ron
Austria - Mobile: TELE RING Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: TELE RING Z1 43780 0,48 Cua ron 0,48 Cua ron 0,50 Cua ron 0,50 Cua ron
Austria - Mobile: TELE RING Z2 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: TELE RING Z2 4386034 0,44 Cua ron 0,44 Cua ron 0,46 Cua ron 0,46 Cua ron
Austria - Mobile: TELE RING Z2 4386061 0,44 Cua ron 0,44 Cua ron 0,46 Cua ron 0,46 Cua ron
Austria - Mobile: TELE RING Z2 4386064 0,44 Cua ron 0,44 Cua ron 0,46 Cua ron 0,46 Cua ron
Austria - Mobile: TELE RING Z2 4386134 0,44 Cua ron 0,44 Cua ron 0,46 Cua ron 0,46 Cua ron
Austria - Mobile: TELE RING Z2 4386164 0,44 Cua ron 0,44 Cua ron 0,46 Cua ron 0,46 Cua ron
Austria - Mobile: T-Mobile Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria - Mobile: T-Mobile 43676 1,18 Cua ron 1,18 Cua ron 1,24 Cua ron 1,24 Cua ron
Austria Z1 Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Austria Z1 431 0,44 Cua ron 0,44 Cua ron 0,46 Cua ron 0,46 Cua ron
Azerbaijan Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Azerbaijan 994 2,78 Cua ron 2,78 Cua ron 2,92 Cua ron 2,92 Cua ron
Azerbaijan - Mobile Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Azerbaijan - Mobile 99455 4,82 Cua ron 4,82 Cua ron 5,06 Cua ron 5,06 Cua ron
Azerbaijan - Mobile 99450 4,82 Cua ron 4,82 Cua ron 5,06 Cua ron 5,06 Cua ron
Azerbaijan - Mobile 99440 4,82 Cua ron 4,82 Cua ron 5,06 Cua ron 5,06 Cua ron
Azerbaijan - Mobile 99451 4,82 Cua ron 4,82 Cua ron 5,06 Cua ron 5,06 Cua ron
Azerbaijan - Mobile 99460 4,82 Cua ron 4,82 Cua ron 5,06 Cua ron 5,06 Cua ron
Azerbaijan - Mobile 99470 4,82 Cua ron 4,82 Cua ron 5,06 Cua ron 5,06 Cua ron
Azerbaijan Baku Bảng giá VIP Bảng giá BASIC
Người vận hành Prefix giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm giờ cao điểm ngòai giờ cao điểm
Azerbaijan Baku 99412 2,74 Cua ron 2,74 Cua ron 2,88 Cua ron 2,88 Cua ron
 
người vận hành
414 141 414

Call centrum
414 14 14 14
podpora@ipvox.cz

Linksys VoIP brána PAP2T

Telefonní internetový voipadaptér od firmy Linksys…
1 404,00 Cua ron với thuế tăng giá trị thu nhập

Linksys VoIP brána-router SPA2102

Telefonní internetový voipdaptér a router v jednom…
1 356,00 Cua ron với thuế tăng giá trị thu nhập